Cụm từ du lịch Nhật Bản hữu ích khi đến Nhật Bản

Cụm từ du lịch Nhật Bản hữu ích khi đến Nhật Bản

Tiếng Nhật được coi là một trong những ngôn ngữ khó nhất đối với người nói tiếng Anh để học, tuy nhiên, nó thực sự dễ phát âm. Dưới đây là những cụm từ du lịch Nhật Bản dễ dàng cho chuyến đi đến Nhật Bản của bạn!

Các cụm từ Tiếng Nhật cần thiết

Cụm từ Tiếng Nhật Hằng ngày

  • Chào buổi sáng: o ha yō (お は よ う)
  • Xin chào: kon ni chi wa (こ ん に ち)
  • Chúc ngủ ngon: o ya su mi (お や み)
  • Tạm biệt: sa yō na ra (さ よ な)
  • Bạn khỏe không ?: o gen ki des ka (げ ん き で す か / お 元 気 で す)
  • Cảm ơn bạn: a ri ga tō (あ り が と)
  • Xin lỗi?: Su mi ma sen (み ま せ ん)
  • Xin lỗi: đi đàn ông na sai (ご め ん な い)
  • Bạn có nói tiếng Anh không?: Ei go wa ha na se mas ka (え い ご は は な せ ま す か / 英語 は 話 せ す か)
  • Tôi không hiểu: wa ka ri ma sen (わ か り ま せ ん)

Cụm từ Tiếng Nhật hương hướng

  • Ở đâu ~ ?: ~ wa làm ko des ka (~はどこですか)
  • Ga tàu: e ki (えき/駅)
  • Điểm dừng xe buýt: ma su tei (バスてい/バス停)
  • Phòng vệ sinh: to i re (トイレ)
  • Trung tâm thông tin du lịch: kan ko an na i jo (かんこうあんないじょ/観光案内所)
  • Tôi đi lạc: mi chi ni ma yoi ma shi ta (みちにまよいました/道に迷いました)

Cụm từ Tiếng Nhật Nhà hàng

  • Tôi muốn đặt chỗ trước: yo ya ku wo o ne gai shi mas (よ や く を お ね が い し / 予 約 を お 願 い し ま す)
  • Bạn muốn giới thiệu gì ?: o su su me wa nan des ka (お す す め は な ん で す か)
  • Bạn có món chay nào không ?: Là ji ta ri an ryō ri wa a ri mas ka (ベ ジ タ リ ア ン り ま す ベ ベ
  • Bạn có món ăn Halal nào không?: Ha ra ru ryō ri wa a ri mas ka (ハ ラ ル り ょ う り は す / ハ ラ ル 料理 は あ ま す か)
  • Thật ngon: oi shī des (お い し い で す)
  • Bạn có thực đơn tiếng Anh không ?: Ei go no me nyū wa a ri mas ka (え い ご の メ ニ ュ ー ま か / 英語 の メ ニ ュ ー は あ り)

Cụm từ Tiếng Nhật Mua sắm

  • Cái này giá bao nhiêu ?: ko re wa i ku ra des ka (こ れ は い く ら で か)
  • Tôi có thể thử nó không ?: shi cha ku shi te mo des ka (し ち ゃ く を し て も い い / 試着 を し て も い い で す か)
  • Tôi có thể lấy cái này không?: Ko re wo ku da sa i (こ れ を く だ)

Cụm từ Tiếng Nhật trường hợp khẩn cấp

  • Giúp đỡ !: ta su ke te (け て)
  • Gọi cảnh sát: ke i sa tsu wo yon de (け い さ つ を よ ん / 警察 を 呼 ん)
  • Gọi xe cứu thương: kyū kyū sha wo yon de (き ゅ う き ゅ う し ゃ を よ ん で / 救急 車 を 呼 ん で)
  • Tôi dị ứng với ~: ~ no a re ru gi des (~ の ア レ ル ー)

Cụm từ du lịch Nhật Bản hữu ích khi đến Nhật Bản

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *